Sổ Tay Vận Hành Retail Cho Founder

Lộ trình học retail mỗi ngày để nâng cấp từ tạp hóa lên mini mart.

Mỗi ngày học một chủ đề, làm một bài tập nhỏ và tích lũy thành hệ thống vận hành: thị trường, tài chính, mặt bằng, danh mục hàng, layout, nhân sự, tồn kho, dữ liệu, tăng trưởng và nhân bản.

19 ngày học1 bài thực hành/ngày0 lý thuyết thừa
Lối vàoTủ mátKệ chủ lựcMua thêmPOS
SKU1,240GMROI3.8xAOV62k

Luồng Học

Học theo ngày, áp dụng ngay trên cửa hàng thật.

Trang này là bản đồ học tập. Bắt đầu từ Nền Tảng Retail, sau đó đi từng ngày qua nghiên cứu thị trường, tài chính, mặt bằng, danh mục, layout, vận hành, tồn kho, dữ liệu và tăng trưởng. Mỗi bài có một việc cụ thể để làm.

Kế Hoạch Mỗi Ngày

Hôm nay học gì?

19 bài theo thứ tự
Ngày01
Giai đoạn 00Bắt đầu ở đây

Nền Tảng Retail

Hiểu cửa hàng như một hệ thống vận hành bằng số liệu, tồn kho, margin, customer flow và cải tiến liên tục.

Việc cần làm

Ghi doanh thu, số bill, AOV và chọn 3 chỉ số bạn sẽ theo dõi mỗi ngày.

Doanh thu khác lợi nhuậnDashboard founderBài tập 7 ngày
Ngày02
Giai đoạn 01Bài học

Khảo Sát Thị Trường Và Bản Đồ Nhu Cầu

Hiểu khách địa phương, traffic, đối thủ, giá tham chiếu, hành vi mua và danh sách SKU có khả năng bán chạy trong bán kính phục vụ.

Việc cần làm

Khảo sát khu vực quanh cửa hàng, ghi traffic, đối thủ và nhu cầu thật của khách.

Vòng 100m/300m/500mKhảo sát 7 ngàyDanh sách 100 SKU đầu
Ngày03
Giai đoạn 02Bài học

Tài Chính, P&L Và Cashflow

Trước khi đóng kệ, phải biết cần bao nhiêu vốn, gross margin bao nhiêu, chi phí cố định thế nào, doanh thu hòa vốn/ngày là bao nhiêu và tiền sống được mấy tháng.

Việc cần làm

Tính thử vốn mở bán, gross margin, chi phí cố định và doanh thu hòa vốn/ngày.

Mô hình gross marginCashflow 13 tuầnMục tiêu doanh thu/ngày
Ngày04
Giai đoạn 02ABài học

Retail Unit Economics

Cửa hàng chỉ khỏe khi các đơn vị nhỏ bên trong khỏe. Unit economics cho biết nên tăng facing, tăng tồn, giảm SKU, đổi layout hay đàm phán lại supplier.

Việc cần làm

Chọn 5 SKU chính, tính margin, tốc độ quay và hiệu quả vốn tồn kho.

Lợi nhuận theo kệLabor ratioQuyết định category
Ngày05
Giai đoạn 03Bài học

Chọn Và Đánh Giá Mặt Bằng

Location economics kết hợp traffic, tầm nhìn, khả năng tiếp cận, độ khớp khách hàng, khoảng trống cạnh tranh và áp lực tiền thuê.

Việc cần làm

Học chọn và đánh giá mặt bằng và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Traffic x visibility x accessĐiều khoản hợp đồngCompetition gap
Ngày06
Giai đoạn 04Bài học

Hệ Thống SKU, Category Và Supplier

Danh mục ban đầu cần gọn, đo được và có điều kiện mua tốt: hàng quay nhanh, category rõ vai trò, supplier đáng tin và master SKU sạch.

Việc cần làm

Học hệ thống sku, category và supplier và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Traffic driverMOQ và lead timeRebate và đổi trả
Ngày07
Giai đoạn 05Bài học

Tâm Lý Khách Hàng Và Setup Cửa Hàng

Convenience retail thắng bằng tốc độ, rõ ràng, thói quen, impulse placement, shelf psychology và flow khiến basket đúng hình thành tự nhiên.

Việc cần làm

Học tâm lý khách hàng và setup cửa hàng và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Shelf psychologyCheckout add-onPlanogram logic
Ngày08
Giai đoạn 06Bài học

Tuyển Dụng, SOP Và Chống Thất Thoát

Cửa hàng không thể phụ thuộc mãi vào chủ. SOP, ca làm, phân quyền POS, kiểm tiền, kiểm kho và training giúp vận hành lặp lại được.

Việc cần làm

Học tuyển dụng, sop và chống thất thoát và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

SOP mở/đóng cửaPhân quyền POSTraining loop
Ngày09
Giai đoạn 07Bài học

Quản Lý Tồn Kho

Inventory control bảo vệ tiền và service level bằng SKU system, FIFO/FEFO, reorder point, dead stock, shrinkage và demand forecasting.

Việc cần làm

Học quản lý tồn kho và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Dead stockShrinkageMô phỏng dự báo nhu cầu
Ngày10
Giai đoạn 08Bài học

Báo Cáo, Analytics Và Tư Duy Dữ Liệu

Retail analytics nối sales, SKU, basket, peak hour, retention, margin, stockout và category profitability thành quyết định mua, cắt, chuyển, tăng hoặc chuẩn hóa.

Việc cần làm

Học báo cáo, analytics và tư duy dữ liệu và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Peak-hour staffingCategory profitabilityCâu hỏi quản trị
Ngày11
Giai đoạn 09Bài học

Marketing Địa Phương Và Khách Quen

Tăng trưởng local retail đến từ khả năng được thấy, thói quen, niềm tin khu phố, promotion thực dụng, ghi nhớ khách và dịch vụ nhỏ đúng nhu cầu.

Việc cần làm

Học marketing địa phương và khách quen và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Google MapsZalo/khách quenCombo địa phương
Ngày12
Giai đoạn 10Bài học

Tối Ưu Và Chuẩn Hóa

Tối ưu nghĩa là cải thiện category mix, cắt SKU, đàm phán supplier, xếp ca, kiểm chi phí, nâng SOP và giảm phụ thuộc vào founder.

Việc cần làm

Học tối ưu và chuẩn hóa và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Mở rộng hay cắtPlaybookChiến lược private label
Ngày13
Giai đoạn 11Bài học

Store Thứ Hai Và Hệ Thống Multi-Store

Vận hành nhiều cửa hàng là bài toán khác: mua tập trung, chuyển kho, benchmarking, district manager và dashboard chuẩn chuỗi.

Việc cần làm

Học store thứ hai và hệ thống multi-store và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Điều kiện store #2Cross-store analyticsChain standardization
Ngày14
Giai đoạn 12Bài học

Hệ Thống Thực Thi 12 Tháng Và Bộ Công Cụ

Founder operating system gồm monthly output, daily KPI review, weekly operational review, monthly category review và problem tracking có owner.

Việc cần làm

Học hệ thống thực thi 12 tháng và bộ công cụ và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Vòng 30-60-90 ngàyProblem trackerDashboard pack
Ngày15
Giai đoạn 13Bài học

Ưu Tiên Khi Vốn Ít

Khi vốn ít, ưu tiên mặt bằng đúng, danh mục gọn, POS cơ bản, kiểm soát tiền/tồn, kệ dễ mua và SOP đơn giản trước branding hay automation.

Việc cần làm

Học ưu tiên khi vốn ít và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Làm trước/làm sauCash-first decisionsControl stack đơn giản
Ngày16
Giai đoạn 14Bài học

Pháp Lý Vận Hành Mini Mart

Retail bền vững cần nền tảng tuân thủ: giấy phép, hóa đơn chứng từ, an toàn phòng cháy, quản lý nguồn gốc hàng hóa và quy định theo nhóm sản phẩm.

Việc cần làm

Học pháp lý vận hành mini mart và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Checklist pháp lýAudit định kỳSổ tay kiểm tra
Ngày17
Giai đoạn 15Bài học

An Toàn Thực Phẩm Và Chất Lượng

Mini mart có nhiều nhóm hàng nhạy cảm với nhiệt độ và hạn dùng. Cần quy trình rõ cho bảo quản, luân chuyển, vệ sinh và xử lý sự cố chất lượng.

Việc cần làm

Học an toàn thực phẩm và chất lượng và ghi lại một việc có thể áp dụng trong cửa hàng.

Nhiệt độ tủFEFOIncident log
Ngày18
Giai đoạn 16Bài học

Playbook Sự Cố Và Liên Tục Kinh Doanh

Risk management cho mini mart bao gồm sự cố hệ thống POS, mất điện, đứt nguồn cung, khiếu nại nghiêm trọng, sự cố an ninh và truyền thông tiêu cực tại địa phương.

Việc cần làm

Viết runbook ngắn cho một sự cố: POS lỗi, mất điện, thiếu hàng hoặc khiếu nại nặng.

Severity matrixEscalation treeRunbook
Ngày19
Giai đoạn 17Bài học

Bán Hàng Đa Kênh Và Giao Hàng Gần

Mini mart hiện đại cần kết hợp bán tại quầy với đơn online qua nền tảng giao hàng, mạng xã hội hoặc kênh nội bộ, nhưng vẫn giữ margin và kiểm soát tồn.

Việc cần làm

Thiết kế luồng nhận đơn online, kiểm tồn, pick-pack, giao hàng và đối soát.

SLA xử lý đơnFill rate onlineProfit theo kênh

Nền Tảng Và Thiết Kế Khởi Động

6 bài
00Ngày 01

Nền Tảng Retail

Hiểu cửa hàng như một hệ thống vận hành bằng số liệu, tồn kho, margin, customer flow và cải tiến liên tục.

Retail mindsetChỉ số hằng ngàyChuẩn hóa từ nhỏ
Bắt đầu lộ trình
01Ngày 02

Khảo Sát Thị Trường Và Bản Đồ Nhu Cầu

Hiểu khách địa phương, traffic, đối thủ, giá tham chiếu, hành vi mua và danh sách SKU có khả năng bán chạy trong bán kính phục vụ.

Bán kính khách hàngĐếm trafficMapping đối thủ
Mở bài học
02Ngày 03

Tài Chính, P&L Và Cashflow

Trước khi đóng kệ, phải biết cần bao nhiêu vốn, gross margin bao nhiêu, chi phí cố định thế nào, doanh thu hòa vốn/ngày là bao nhiêu và tiền sống được mấy tháng.

P&LCashflowHòa vốn
Mở bài học
02ANgày 04

Retail Unit Economics

Cửa hàng chỉ khỏe khi các đơn vị nhỏ bên trong khỏe. Unit economics cho biết nên tăng facing, tăng tồn, giảm SKU, đổi layout hay đàm phán lại supplier.

GMROIDoanh thu/m2Lợi nhuận/SKU
Mở bài học
03Ngày 05

Chọn Và Đánh Giá Mặt Bằng

Location economics kết hợp traffic, tầm nhìn, khả năng tiếp cận, độ khớp khách hàng, khoảng trống cạnh tranh và áp lực tiền thuê.

Location scoreRadius analysisRủi ro tiền thuê
Mở bài học
04Ngày 06

Hệ Thống SKU, Category Và Supplier

Danh mục ban đầu cần gọn, đo được và có điều kiện mua tốt: hàng quay nhanh, category rõ vai trò, supplier đáng tin và master SKU sạch.

Master SKUĐàm phán supplierVai trò category
Mở bài học

Kiểm Soát Cửa Hàng Và Vận Hành Hằng Ngày

7 bài
05Ngày 07

Tâm Lý Khách Hàng Và Setup Cửa Hàng

Convenience retail thắng bằng tốc độ, rõ ràng, thói quen, impulse placement, shelf psychology và flow khiến basket đúng hình thành tự nhiên.

Mua ngẫu hứngVisual merchandisingCustomer flow
Mở bài học
06Ngày 08

Tuyển Dụng, SOP Và Chống Thất Thoát

Cửa hàng không thể phụ thuộc mãi vào chủ. SOP, ca làm, phân quyền POS, kiểm tiền, kiểm kho và training giúp vận hành lặp lại được.

Tuyển dụngChecklist caKiểm soát tiền và shrink
Mở bài học
07Ngày 09

Quản Lý Tồn Kho

Inventory control bảo vệ tiền và service level bằng SKU system, FIFO/FEFO, reorder point, dead stock, shrinkage và demand forecasting.

SKU systemFIFO/FEFOReorder point
Mở bài học
08Ngày 10

Báo Cáo, Analytics Và Tư Duy Dữ Liệu

Retail analytics nối sales, SKU, basket, peak hour, retention, margin, stockout và category profitability thành quyết định mua, cắt, chuyển, tăng hoặc chuẩn hóa.

Daily dashboardSKU analyticsBasket analysis
Mở bài học
09Ngày 11

Marketing Địa Phương Và Khách Quen

Tăng trưởng local retail đến từ khả năng được thấy, thói quen, niềm tin khu phố, promotion thực dụng, ghi nhớ khách và dịch vụ nhỏ đúng nhu cầu.

Local SEORetentionNeighborhood brand
Mở bài học
10Ngày 12

Tối Ưu Và Chuẩn Hóa

Tối ưu nghĩa là cải thiện category mix, cắt SKU, đàm phán supplier, xếp ca, kiểm chi phí, nâng SOP và giảm phụ thuộc vào founder.

Category reviewĐóng gói SOPPrivate label readiness
Mở bài học
11Ngày 13

Store Thứ Hai Và Hệ Thống Multi-Store

Vận hành nhiều cửa hàng là bài toán khác: mua tập trung, chuyển kho, benchmarking, district manager và dashboard chuẩn chuỗi.

Scale gatesCentral purchasingStore benchmarking
Mở bài học

Tối Ưu, Nhân Bản Và Kỷ Luật Vốn

6 bài
12Ngày 14

Hệ Thống Thực Thi 12 Tháng Và Bộ Công Cụ

Founder operating system gồm monthly output, daily KPI review, weekly operational review, monthly category review và problem tracking có owner.

Output theo thángCadence reviewTool templates
Mở bài học
13Ngày 15

Ưu Tiên Khi Vốn Ít

Khi vốn ít, ưu tiên mặt bằng đúng, danh mục gọn, POS cơ bản, kiểm soát tiền/tồn, kệ dễ mua và SOP đơn giản trước branding hay automation.

Phân bổ vốnMinimum viable storeTránh vanity spend
Mở bài học
14Ngày 16

Pháp Lý Vận Hành Mini Mart

Retail bền vững cần nền tảng tuân thủ: giấy phép, hóa đơn chứng từ, an toàn phòng cháy, quản lý nguồn gốc hàng hóa và quy định theo nhóm sản phẩm.

Giấy phépHóa đơn chứng từTuân thủ vận hành
Mở bài học
15Ngày 17

An Toàn Thực Phẩm Và Chất Lượng

Mini mart có nhiều nhóm hàng nhạy cảm với nhiệt độ và hạn dùng. Cần quy trình rõ cho bảo quản, luân chuyển, vệ sinh và xử lý sự cố chất lượng.

Nhiệt độHạn dùngVệ sinh
Mở bài học
16Ngày 18

Playbook Sự Cố Và Liên Tục Kinh Doanh

Risk management cho mini mart bao gồm sự cố hệ thống POS, mất điện, đứt nguồn cung, khiếu nại nghiêm trọng, sự cố an ninh và truyền thông tiêu cực tại địa phương.

Incident responseBusiness continuityPostmortem
Mở bài học
17Ngày 19

Bán Hàng Đa Kênh Và Giao Hàng Gần

Mini mart hiện đại cần kết hợp bán tại quầy với đơn online qua nền tảng giao hàng, mạng xã hội hoặc kênh nội bộ, nhưng vẫn giữ margin và kiểm soát tồn.

Order flowĐồng bộ tồnChi phí giao hàng
Mở bài học