Giai đoạn 02A / Đơn Vị Kinh Tế

Retail Unit Economics

Đánh giá từng SKU, kệ, mét vuông, ca làm và category bằng đóng góp kinh tế thật.

GMROIDoanh thu/m2Lợi nhuận/SKU
Xem Trước Vận Hành

Đấu Giá Diện Tích Kệ

Mỗi category phải tranh diện tích bằng gross profit, tốc độ quay và vai trò chiến lược.

FacingTồn tối thiểuVị trí kệRebate supplier

Mô Hình Tư Duy

Khái Niệm Cần Nắm

Góc nhìn

Một kệ đẹp nhưng giữ hàng quay chậm là chi phí, không phải tài sản.

Góc nhìn

SKU kéo khách có thể margin thấp nếu nó tạo basket. SKU tạo lợi nhuận phải được ưu tiên tồn kho và vị trí.

Góc nhìn

GMROI nối gross margin với vốn tồn kho, giúp biết một đồng hàng tồn tạo được bao nhiêu lãi gộp.

Phương Pháp Retail

Người Vận Hành Sử Dụng Như Thế Nào

01

Xếp hạng SKU theo doanh thu, gross profit, số lượng bán và ngày tồn.

02

So sánh category theo lợi nhuận, diện tích, điện lạnh, nhân sự và vốn nó tiêu thụ.

03

Gắn nhãn SKU: kéo traffic, tạo lợi nhuận, mua ngẫu hứng, cần có, hoặc nên cắt.

Con Số

Công Thức Và Ví Dụ Tính

GMROI

GMROI = Gross Margin / Average Inventory Cost

Đo hiệu quả vốn tồn kho.

12.000.000 lãi gộp / 30.000.000 tồn kho bình quân = 0,4 lần/tháng.

Revenue per m2

Revenue per m2 = Revenue / Store Area

Đo mỗi mét vuông tạo bao nhiêu doanh thu.

120.000.000 / 40m2 = 3.000.000 VND/m2/tháng.

Labor Cost Ratio

Labor Cost Ratio = Labor Cost / Revenue

Xem chi phí nhân sự có ăn quá nhiều doanh thu không.

18.000.000 / 150.000.000 = 12%.

Bảng Điều Khiển

KPI Cần Theo Dõi

GMROITăng theo tháng

Cho thấy vốn tồn kho làm việc tốt hơn.

Profit per shelfReview mỗi tháng

Biết kệ nào nên mở rộng hoặc cắt.

Labor cost ratioPhù hợp format

Nhân sự phải khớp peak hour và margin.

Thực Hành

Mô Phỏng Và Hình Dung Retail

Đấu Giá Diện Tích Kệ

Mỗi category phải tranh diện tích bằng gross profit, tốc độ quay và vai trò chiến lược.

FacingTồn tối thiểuVị trí kệRebate supplier

Category thắng không nhất thiết có doanh thu cao nhất, mà có return tốt nhất sau khi xét vai trò.

Stack Unit Economics

01

SKU

02

Kệ

03

Category

04

m2

05

Ca làm

06

Cửa hàng

Thực Tế

Tình Huống Thực Tế

Kệ Snack Thắng Hàng Gia Dụng

Bối cảnh: Hàng gia dụng nhìn có vẻ đầy đủ nhưng quay chậm và chiếm nhiều kệ.

Quyết định: Cửa hàng chuyển một phần diện tích sang snack và đồ ăn nhanh gần nhóm khách sinh viên.

Kết quả: Gross profit/m2 tăng, ngày tồn kho giảm.

Cảnh Báo

Lỗi Thường Gặp

Lưu ý

Gọi SKU doanh thu cao là SKU tốt mà không xem margin và vòng quay.

Lưu ý

Bỏ qua điện lạnh khi đánh giá nước hoặc hàng đông lạnh.

Lưu ý

Giữ SKU chậm chỉ vì muốn cửa hàng nhìn đủ hàng.

Sổ Tay

Cách Triển Khai

Thực Hành Tốt

Review top và bottom SKU mỗi tuần.

Mỗi category phải có vai trò trước khi bị đánh giá.

Dùng dữ liệu POS của cửa hàng trước khi tin lời supplier.

Cần Xây

Thêm cost, price, category, vị trí kệ và đơn vị bán vào master SKU.

Tính gross profit/SKU mỗi tuần.

Map category profit với diện tích kệ.

Move, promote, reduce hoặc delist theo dữ liệu.