Giai đoạn 07 / Kiểm Soát Tồn Kho

Quản Lý Tồn Kho

Biết tiền đang nằm ở đâu, hàng nào quay nhanh, hàng nào chết và hàng nào thất thoát.

SKU systemFIFO/FEFOReorder point
Xem Trước Vận Hành

Mô Phỏng Reorder Point

Một SKU nước bán 12 chai/ngày, lead time 2 ngày, safety stock 18 chai, tồn hiện tại 46 chai.

Average daily salesLead timeSafety stockPromotion uplift

Mô Hình Tư Duy

Khái Niệm Cần Nắm

Góc nhìn

Tồn kho là tiền mặt có hạn sử dụng. Mỗi sản phẩm trên kệ có giá vốn, tốc độ bán, rủi ro hư hỏng và chi phí cơ hội.

Góc nhìn

FIFO bán hàng nhập trước trước. FEFO ưu tiên hàng hết hạn trước, đặc biệt quan trọng với thực phẩm, sữa, nước và hàng date ngắn.

Góc nhìn

Dead stock không chỉ là hàng chưa bán. Nó chiếm vốn, kệ, sự chú ý và đôi khi làm xấu hình ảnh cửa hàng.

Góc nhìn

Shrinkage gồm mất cắp, hư hỏng, hết hạn, nhận hàng sai, nhập POS sai và sử dụng nội bộ không ghi nhận.

Phương Pháp Retail

Người Vận Hành Sử Dụng Như Thế Nào

01

Dùng mã SKU và barcode nhất quán từ nhận hàng tới bán và kiểm kho.

02

Set tồn tối thiểu bằng demand, lead time và safety stock thay vì cảm tính.

03

Cycle count category quan trọng hằng tuần và full count theo tháng hoặc theo rủi ro.

04

Flag hàng date ngắn và slow mover trước khi thành write-off.

Con Số

Công Thức Và Ví Dụ Tính

Reorder Point

Reorder Point = Average Daily Sales x Lead Time + Safety Stock

Cho biết khi nào cần đặt hàng lại.

10 sp/ngày x 3 ngày + 15 safety = đặt lại khi còn 45 sp.

Inventory Turnover

Inventory Turnover = COGS / Average Inventory

Đo hàng tồn quay bao nhiêu vòng.

90.000.000 COGS / 30.000.000 tồn bình quân = 3 vòng/tháng.

Days Inventory Outstanding

DIO = Average Inventory / COGS x 365

Quy đổi tồn kho thành số ngày giữ hàng.

30.000.000 / 360.000.000 x 365 = 30,4 ngày.

Shrinkage Rate

Shrinkage Rate = Lost Inventory / Total Inventory

Đo tỷ lệ hao hụt tồn kho.

1.500.000 mất / 100.000.000 tồn = 1,5%.

Bảng Điều Khiển

KPI Cần Theo Dõi

Stockout rateRất thấp ở top SKU

Thiếu hàng chủ lực làm mất thói quen khách.

Dead stock valueGiảm theo tuần

Bảo vệ tiền và kệ.

Inventory turnoverTăng theo category

Đo hiệu quả vốn.

ShrinkageĐo hằng tháng

Không đo thì không quản được mất mát.

Expiry exposureReview hằng tuần

Tránh write-off do date.

Thực Hành

Mô Phỏng Và Hình Dung Retail

Mô Phỏng Reorder Point

Một SKU nước bán 12 chai/ngày, lead time 2 ngày, safety stock 18 chai, tồn hiện tại 46 chai.

Average daily salesLead timeSafety stockPromotion uplift

Reorder point là 42 chai. Tồn 46 chai nghĩa là gần đặt lại; nếu cuối tuần có khuyến mãi, safety stock nên tăng.

Luồng Tồn Kho

01

Đặt hàng

02

Nhận hàng

03

Nhập POS

04

Lưu kho

05

Lên kệ

06

Bán

07

Kiểm

08

Điều chỉnh

Thực Tế

Tình Huống Thực Tế

Hết Nước Lạnh Mỗi Tối

Bối cảnh: Nước lạnh hết vào buổi tối vì tồn tối thiểu dựa trên trung bình ngày, không dựa trên peak hour.

Quyết định: Cửa hàng tách tồn kệ, tồn kho sau và tồn đã làm lạnh, rồi tăng trigger refill buổi chiều.

Kết quả: Stockout giảm và doanh thu tối tăng mà không nhập sâu các vị bán chậm.

Cảnh Báo

Lỗi Thường Gặp

Lưu ý

Chỉ kiểm kho khi thấy có vấn đề.

Lưu ý

Dùng FIFO cho hàng cần FEFO.

Lưu ý

Để khuyến mãi supplier làm phình tồn vượt demand.

Lưu ý

Tin tồn POS tuyệt đối mà không cycle count.

Lưu ý

Bỏ qua slow mover đến khi hết hạn.

Sổ Tay

Cách Triển Khai

Thực Hành Tốt

Đếm category giá trị cao và rủi ro cao thường xuyên hơn.

Review top seller, gross profit, slow mover, low stock và near-expiry mỗi tuần.

Có hành động rõ: giảm giá, chuyển vị trí, bundle, trả supplier hoặc delist.

Kỷ luật receiving: đặt, giao, hóa đơn và nhập hệ thống phải khớp.

Cần Xây

Xây master SKU có barcode, cost, category, supplier, hạn dùng, min stock và reorder point.

Tạo báo cáo slow-moving và near-expiry hằng tuần.

Cycle count theo rủi ro category.

Set reorder point cho top 100 SKU trước.

Review nguyên nhân shrink mỗi tháng.