Giai đoạn 04 / Danh Mục Và Mua Hàng

Hệ Thống SKU, Category Và Supplier

Thiết kế danh mục đủ phục vụ khách nhưng không làm chết vốn.

Master SKUĐàm phán supplierVai trò category
Xem Trước Vận Hành

Ngân Sách Danh Mục Mở Bán

Chia một ngân sách tồn kho cố định cho hàng thiết yếu, nước, snack, gia dụng và impulse.

Số SKUĐộ sâu tồnĐiều khoản supplierHạn dùng

Mô Hình Tư Duy

Khái Niệm Cần Nắm

Góc nhìn

SKU là từng biến thể bán được: size, vị, pack, barcode khác nhau đều phải quản lý riêng.

Góc nhìn

Category role quyết định cách mua: kéo khách, tạo lợi nhuận, hoàn thiện basket, hay tạo mua ngẫu hứng.

Góc nhìn

Điều khoản supplier có thể đáng giá như giá nhập: công nợ, đổi trả, giao đúng, POSM, rebate và MOQ.

Phương Pháp Retail

Người Vận Hành Sử Dụng Như Thế Nào

01

Tạo master SKU gồm mã, barcode, category, supplier, giá nhập, giá bán, margin, hạn dùng, MOQ, lead time và tồn tối thiểu.

02

Mở bán danh mục gọn, rồi mở rộng khi dữ liệu chứng minh nhu cầu.

03

Dùng số bán thực tế để đàm phán giá, công nợ, đổi trả, vị trí trưng bày và hỗ trợ khuyến mãi.

Con Số

Công Thức Và Ví Dụ Tính

SKU Margin

SKU Margin = (Selling Price - Cost) / Selling Price

So sánh lãi gộp giữa các SKU.

(12.000 - 9.000) / 12.000 = 25%.

Supplier Fill Rate

Fill Rate = Delivered Quantity / Ordered Quantity

Đo supplier giao đủ hay không.

90 giao / 100 đặt = 90%.

Lead Time Demand

Lead Time Demand = Average Daily Sales x Lead Time

Tính nhu cầu trong lúc chờ hàng về.

8 sp/ngày x 3 ngày = 24 sp.

Bảng Điều Khiển

KPI Cần Theo Dõi

Master SKU hoàn chỉnh100% SKU mở bán

Dữ liệu sạch từ đầu tránh loạn tồn kho.

Supplier fill rate95%+ cho SKU chủ lực

Supplier yếu tạo stockout.

Dead SKUReview hằng tuần

Sai danh mục phải sửa sớm.

Thực Hành

Mô Phỏng Và Hình Dung Retail

Ngân Sách Danh Mục Mở Bán

Chia một ngân sách tồn kho cố định cho hàng thiết yếu, nước, snack, gia dụng và impulse.

Số SKUĐộ sâu tồnĐiều khoản supplierHạn dùng

Danh mục tốt đủ rộng để phục vụ khách và đủ sâu ở SKU đã có khả năng bán hằng ngày.

Thiết Kế Danh Mục

01

Nhu cầu khách

02

Vai trò category

03

Điều khoản supplier

04

Master SKU

05

Phân bổ kệ

06

Review

Thực Tế

Tình Huống Thực Tế

Điều Khoản Tốt Hơn Giá Rẻ

Bối cảnh: Supplier A rẻ hơn 2% nhưng MOQ cao và không đổi trả. Supplier B có đổi trả và công nợ 14 ngày.

Quyết định: Cửa hàng dùng Supplier B cho category chưa chắc demand.

Kết quả: Rủi ro dead stock thấp hơn và vốn linh hoạt hơn.

Cảnh Báo

Lỗi Thường Gặp

Lưu ý

Mở cửa với quá nhiều SKU.

Lưu ý

Nhập vì chiết khấu nghe hấp dẫn.

Lưu ý

Không quản lý hạn dùng ngay từ đầu.

Sổ Tay

Cách Triển Khai

Thực Hành Tốt

Gắn nhãn SKU là core, test, seasonal, impulse hoặc exit.

Đàm phán đổi trả cho hàng date ngắn.

Mang dữ liệu bán hàng khi gặp supplier.

Cần Xây

Tạo master SKU.

Chọn supplier theo độ tin cậy và điều khoản.

Set min stock bằng daily sales và lead time.

Review danh mục sau 14 và 30 ngày bán.