Tóm tắt đầu trang
Executive Summary Cho Founder
Danh mục phải bắt đầu từ customer mission
Không mở SKU từ catalog supplier. Mỗi category và SKU phải phục vụ traffic, profit, basket, trust, impulse, seasonal, test hoặc exit.
Master SKU sạch là nền của vận hành
Barcode, size, pack, cost, retail price, VAT/tax, supplier, MOQ, case pack và unit bán/nhập sai sẽ phá POS, tồn kho, margin và reorder.
Supplier tốt là supplier giúp cửa hàng không gãy mission
Giá rẻ chưa đủ. Cần fill rate, OTIF, lead time ổn, công nợ phù hợp, đổi trả rõ và backup cho SKU core.
Replenishment phải kiểm cash và shelf life
ROP, safety stock, open-to-buy, FEFO, markdown ladder và inventory aging giúp tránh stockout nhưng không khóa vốn quá sâu.
Scale buying cần chuẩn hóa trước khi gom mua
Nếu master data, receiving, PO, supplier scorecard và assortment role chưa sạch, mở nhiều store sẽ nhân lỗi tồn kho và cashflow.
Khái niệm
Khái Niệm SKU Và Supplier Phải Nắm
SKU
SKU là từng biến thể bán được và quản lý riêng: barcode, size, vị, pack, đơn vị tính, hạn dùng, giá nhập, giá bán và supplier. Một lon 250ml và chai 500ml là hai SKU khác nhau.
Nếu cùng một sản phẩm có lốc 6, chai lẻ và thùng, POS phải biết đơn vị bán, đơn vị nhập và quy đổi tồn, nếu không tồn kho sẽ sai ngay tuần đầu.
Opening Assortment
Danh mục mở bán là giả thuyết về nhu cầu của location. Mục tiêu không phải lấp đầy kệ bằng thật nhiều hàng, mà là phục vụ đúng mission mua chính và giữ vốn quay nhanh.
Khu nhà trọ cần mì, nước, snack, đồ giặt nhỏ, giấy, sữa, đồ dùng khẩn cấp; không nên nhập sâu hàng gia dụng chậm chỉ vì supplier có chiết khấu.
Category Role
Mỗi category phải có nhiệm vụ: kéo khách, giữ niềm tin, tạo lợi nhuận, hoàn thiện basket, tạo impulse, phục vụ mùa vụ hoặc test nhu cầu.
Nước suối có thể margin mỏng nhưng kéo traffic và giữ niềm tin giá; snack có thể tăng basket; pin/áo mưa là nhóm khẩn cấp giúp khách nhớ cửa hàng.
SKU Economics
Một SKU tốt không chỉ có margin cao. Nó phải tạo gross profit thật, quay vốn đủ nhanh, ít hủy date, không chiếm quá nhiều kệ, không tốn công refill quá mức và có supplier ổn định.
Một SKU margin 35% nhưng bán 2 cái/tháng và gần hết date có thể kém SKU margin 18% nhưng bán 300 cái/tháng và kéo basket.
Master Data Hygiene
Master SKU sạch là nền của POS, báo cáo, đặt hàng, tồn kho và khuyến mãi. Sai barcode, cost, pack size hoặc đơn vị tính sẽ làm founder ra quyết định sai bằng dữ liệu tưởng là đúng.
Nhập thùng nhưng bán lẻ chai mà không có quy đổi case pack sẽ làm tồn âm, reorder sai và supplier bị đổ lỗi oan.
Supplier Terms
Supplier tốt không chỉ rẻ. MOQ, case pack, công nợ, đổi trả, giao đúng, hạn dùng lúc giao, invoice accuracy và hỗ trợ emergency replenishment quyết định cashflow và on-shelf availability.
Supplier rẻ hơn 2% nhưng MOQ cao và không đổi trả có thể làm cửa hàng chết vốn nhanh hơn supplier đắt hơn nhưng giao linh hoạt.
Open-to-Buy
Open-to-buy là kỷ luật giới hạn tiền được phép nhập thêm sau khi xét tồn hiện tại, hàng đang về, sales forecast và tồn mục tiêu. Nó ngăn mua theo cảm xúc.
Nếu tồn mục tiêu 80 triệu, forecast sales 60 triệu, tồn hiện tại 90 triệu và hàng đang về 20 triệu, ngân sách nhập thêm chỉ còn 30 triệu.
Review Cadence
Danh mục không đúng ngay từ ngày đầu. Cửa hàng cần nhịp 7/14/30 ngày để sửa sớm: SKU nào hết hàng, SKU nào không chạy, supplier nào trễ, category nào thiếu vai trò.
Sau 14 ngày, SKU test không bán và không kéo basket phải giảm tồn hoặc delist, không chờ hết 3 tháng mới xử lý.
Operating framework
Customer Mission - Category Role - SKU Economics - Supplier System
Customer Mission
Bắt đầu từ lý do khách ghé: mua gấp, ăn sáng, đồ uống lạnh, bữa tối nhanh, đồ giặt nhỏ, đồ trẻ em, chăm sóc cá nhân, nạp năng lượng hoặc mua quên.
Nếu location mạnh giờ tối dân cư, danh mục cần bữa tối nhanh, nước lạnh, đồ dùng gia đình nhỏ và impulse; không copy danh mục văn phòng.
Category Role
Gán nhiệm vụ cho từng category trước khi nhập: category nào kéo traffic, category nào tạo profit, category nào tăng basket, category nào chỉ cần có để giữ niềm tin.
Trứng, sữa, mì, nước có thể là trust/traffic; snack và đồ uống chilled có thể là basket/profit; áo mưa là emergency.
SKU Economics
Mỗi SKU được xét bằng gross profit, sell-through, inventory days, shrink/expiry, facing productivity, supplier reliability và basket attach.
Một SKU bán chậm nhưng attach tốt với mì có thể giữ; một SKU margin cao nhưng chiếm kệ và không attach nên exit.
Supplier System
Supplier phải được quản trị bằng scorecard, không bằng quan hệ miệng. Đo fill rate, OTIF, lead time, đổi trả, công nợ, invoice accuracy và chất lượng hàng giao.
Top SKU không được phụ thuộc supplier giao hên xui. Nếu fill rate dưới ngưỡng, cần backup supplier.
Buying Rhythm
Nhập hàng theo nhịp bán và lead time. Không nhập sâu vì chiết khấu nếu SKU chưa chứng minh demand hoặc hạn dùng ngắn.
SKU core có thể giữ depth; SKU test chỉ giữ mỏng; SKU seasonal cần exit plan trước khi mùa qua.
Data Discipline
Mọi quyết định reorder, delist, tăng facing, đổi supplier hoặc khuyến mãi phải quay lại POS và master SKU. Không quản bằng trí nhớ của chủ cửa hàng.
Review tuần không hỏi 'cảm giác món nào chạy', mà xem sell-through, gross profit, stockout và expiry risk.
Category role
Vai Trò Category Và SKU Trước Khi Nhập Hàng
Traffic Driver
SKU/category kéo khách ghé vì khách nhớ giá, cần thường xuyên hoặc mua gấp. Margin có thể thấp nhưng phải luôn đủ hàng.
Nước suối, mì, sữa, trứng, khăn giấy, đá, thuốc cảm không kê đơn nếu phù hợp quy định.
Profit Maker
Nhóm tạo lãi gộp tốt và không khóa vốn quá lâu. Cần ưu tiên vị trí, facing và supplier ổn.
Snack, đồ uống lạnh premium, đồ chăm sóc cá nhân size nhỏ, phụ kiện tiện lợi.
Basket Builder
SKU làm bill lớn hơn bằng adjacency hoặc combo. Không nhất thiết bán cực nhanh một mình nhưng tăng AOV khi đi với SKU chính.
Mì + xúc xích + trứng; cà phê + bánh; nước tăng lực + snack.
Impulse
Món giá dễ quyết định, đặt ở checkout hoặc điểm nóng. Phải kiểm soát biến thể, không để impulse thành hàng chậm chiếm kệ.
Kẹo, gum, pin nhỏ, khăn giấy mini, snack gói nhỏ, đồ chơi nhỏ nếu phù hợp khách.
Trust Item
Món khách kỳ vọng cửa hàng tiện lợi phải có. Thiếu nhiều lần làm mất niềm tin dù margin không cao.
Nước lạnh, giấy vệ sinh, sữa, mì, đồ vệ sinh cá nhân cơ bản.
Seasonal
SKU theo mùa hoặc dịp. Phải có kế hoạch exit, markdown và không nhập như hàng core.
Áo mưa mùa mưa, quà Tết, đồ Noel, pin/quạt mini mùa nóng.
Test SKU
SKU dùng để kiểm chứng demand. Mua mỏng, đặt ngưỡng sell-through và review nhanh.
Một vị mới, brand mới, pack size mới hoặc category lạ với khu vực.
Exit SKU
SKU không còn lý do giữ: quay chậm, không attach, hay hết date, supplier yếu hoặc chiếm vốn.
Hàng gia dụng chậm trong cửa hàng nhỏ nếu không có mission rõ.
Data foundation
Master SKU Cần Có Những Trường Gì
Identity
Mã SKU, barcode, tên chuẩn, brand, variant, size, pack, đơn vị bán, đơn vị nhập và quy đổi case pack.
Tên chuẩn nên thống nhất: Brand - Product - Variant - Size - Pack.
Commercial
Cost, retail price, margin, VAT/tax nếu có, lịch sử giá, giá khuyến mãi, price lock và ngày hiệu lực.
Cost thay đổi mà POS không cập nhật sẽ làm báo cáo margin sai.
Category
Department, category, subcategory, role, shelf zone, storage type, planogram/facing và basket adjacency.
Một SKU đồ uống lạnh cần biết zone tủ mát, không chỉ category beverage.
Inventory
Min stock, max stock, reorder point, safety stock, lead time, shelf life, FEFO, expiry alert và shrink risk.
SKU date ngắn phải có cảnh báo near-expiry và rule markdown/return.
Supplier
Primary supplier, backup supplier, MOQ, case pack, lead time, credit term, return term, rebate, contact và order cut-off time.
Top SKU nên có backup supplier hoặc emergency replenishment route.
Lifecycle
Status: active, test, seasonal, discontinued, blocked reorder, exit. Mỗi status phải có rule mua hàng.
SKU test không được tự động reorder như SKU core nếu chưa qua ngưỡng sell-through.
Opening assortment
Quy Trình Xây Danh Mục Mở Bán
Liệt kê 5-8 lý do khách ghé theo location và daypart: ăn sáng, nước lạnh, đồ ăn nhanh, đồ dùng khẩn cấp, đồ giặt, snack, top-up gia đình.
Mỗi category phải có lý do tồn tại. Nếu không kéo traffic, không tạo profit, không tăng basket, không giữ niềm tin và không test điều gì, đừng nhập.
Phân bổ tiền theo role: core cần depth, test cần mỏng, seasonal cần exit plan, impulse cần kiểm soát biến thể.
Ưu tiên SKU có nhu cầu rõ, pack size đúng thu nhập khách, hạn dùng phù hợp, supplier ổn và khả năng refill tốt.
Không chỉ hỏi giá. Chốt MOQ, case pack, công nợ, đổi trả, lịch giao, hạn dùng lúc giao, hóa đơn, emergency order và hỗ trợ POSM.
Trước khi lên kệ, SKU phải có barcode, cost, price, unit conversion, min/max, supplier và lifecycle status trong POS hoặc spreadsheet chuẩn.
Tuần đầu bắt stockout và lỗi master. Ngày 14 xử lý SKU test yếu. Ngày 30 điều chỉnh category budget, supplier và planogram.
Vendor scorecard
Chọn Supplier Bằng Điều Khoản Và Độ Tin Cậy
Cost Quality
Giá nhập phải được nhìn cùng rebate, đổi trả, chiết khấu thật, phí giao, MOQ và nguy cơ ôm hàng.
Rẻ hơn 2% nhưng bắt MOQ 10 thùng có thể làm cashflow xấu hơn.
Fill Rate
Supplier giao đủ SKU và đủ số lượng đã đặt. Fill rate thấp ở SKU core tạo stockout và mất niềm tin khách.
Đặt 100 thùng nước nhưng giao 70 thùng vào tuần nóng là lỗi supplier nghiêm trọng.
OTIF
On-time-in-full đo đơn giao đúng ngày và đủ hàng. Giao đủ nhưng trễ vẫn làm kệ trống.
Giao sau giờ cao điểm có thể làm mất doanh thu buổi sáng dù cùng ngày.
Lead Time Variance
Lead time không ổn định làm reorder point khó chính xác và tăng safety stock.
Có tuần giao 1 ngày, có tuần 4 ngày thì cửa hàng phải giữ tồn cao hơn.
Shelf-life-on-delivery
Hàng date ngắn giao về với shelf life còn lại thấp sẽ chuyển rủi ro hủy hàng sang cửa hàng.
Sữa còn 10 ngày hạn dùng không thể nhập sâu như hàng còn 45 ngày.
Return And Credit
Đổi trả, bù hàng lỗi, công nợ và credit note quyết định vốn linh hoạt, đặc biệt với SKU mới hoặc date ngắn.
Category mới nên ưu tiên supplier cho đổi trả hơn supplier giảm giá nhưng bán đứt.
Invoice Accuracy
Hóa đơn sai cost, sai số lượng, sai SKU làm margin và tồn kho sai. Đây là lỗi vận hành đắt tiền.
Cost trên hóa đơn cao hơn PO mà không phát hiện sẽ làm báo cáo lợi nhuận ảo.
Emergency Support
Top SKU cần đường replenishment khẩn cấp khi demand tăng, thời tiết thay đổi hoặc promotion bất ngờ.
Nắng nóng kéo demand nước lạnh tăng, supplier không hỗ trợ giao thêm thì cửa hàng mất peak sales.
Procurement workflow
Luồng Mua Hàng Từ Forecast Đến Payment
Dùng sales gần nhất, sự kiện, thời tiết, lương/tháng, lịch học, ngày nghỉ và promotion để điều chỉnh demand. Không lấy trung bình mù quáng.
Kiểm on-hand, on-order, ngày tồn, date, stockout log và tồn âm trước khi tạo PO. Tồn hệ thống sai thì PO sai.
PO phải tuân thủ min/max, MOQ, case pack, OTB và supplier cut-off time. Không cho nhân viên đặt tùy cảm giác.
Đối chiếu PO, hàng thực nhận và invoice. Kiểm số lượng, barcode, date, hư hỏng, nhiệt độ nếu cần và ghi nhận thiếu/sai ngay.
Hàng date cũ đi trước, hàng core refill trước peak, hàng test không được chiếm vị trí core. Nhập kho xong mà không lên kệ là vẫn mất sales.
Cost sai, hàng thiếu, hàng trả, credit note và lịch thanh toán phải đóng trong kỳ. Nếu không, margin và công nợ sẽ sai.
Sửa reorder point, safety stock, supplier score, MOQ negotiation, markdown rule và lifecycle status bằng dữ liệu thực.
Buying discipline
Luật Nhập Hàng Để Không Chết Vốn
Core SKU mua sâu, test SKU mua mỏng
SKU đã chứng minh daily demand mới được giữ depth. SKU mới phải có giới hạn tồn, ngưỡng sell-through và ngày review.
Test 12-24 đơn vị trước, không nhập cả thùng lớn chỉ vì được chiết khấu.
Chiết khấu không thắng được cashflow
Discount lớn vô nghĩa nếu hàng quay chậm, date ngắn, MOQ nặng hoặc chiếm kệ của SKU bán nhanh.
Mua 10 thùng được giảm 5% nhưng bán hết trong 120 ngày là khóa vốn.
Không để supplier viết danh mục cho mình
Supplier sẽ push SKU họ cần đẩy. Founder phải mua theo customer mission, category role và dữ liệu bán.
POSM đẹp không làm SKU phù hợp nếu khách khu vực không có nhu cầu.
Backup supplier cho SKU sống còn
Traffic driver và trust item không được phụ thuộc một nguồn giao hên xui.
Nước, sữa, mì, đá, giấy và sản phẩm bán chạy cần phương án thay thế.
FEFO từ ngày đầu
Hàng date ngắn phải nhập, lên kệ và markdown theo FEFO. Đợi tới khi hủy hàng mới kiểm date là quá muộn.
Tủ mát cần routine check date theo ca hoặc theo ngày tùy category.
Không tăng biến thể khi chưa tăng mission
Thêm vị, size, brand làm kệ nhìn đầy nhưng có thể chia nhỏ demand và tăng dead stock.
Một loại nước có 12 vị chưa chắc tốt hơn 4 vị bán chắc và không out-of-stock.
SKU rationalization
Cắt, Giữ, Test Và Exit SKU Như Operator
ABC không đủ, phải thêm vai trò
ABC theo doanh thu giúp thấy SKU lớn nhỏ, nhưng không đủ để cắt hàng. SKU doanh thu thấp có thể là trust item hoặc emergency item, còn SKU doanh thu cao có thể khóa vốn.
Pin hoặc áo mưa bán ít nhưng giữ vai trò khẩn cấp; một dòng bánh bán nhiều nhưng tồn 60 ngày và hay hủy date thì phải giảm depth.
Core SKU phải được bảo vệ trước long tail
Nếu top SKU stockout trong khi long tail đầy kệ, cửa hàng đang dùng vốn sai. Rationalization bắt đầu bằng bảo vệ nhóm tạo traffic, trust và gross profit.
Cắt 30 SKU bán 1-2 cái/tháng để tăng depth cho nước lạnh, mì, sữa và snack bán mỗi ngày.
SKU mới phải có kill rule
SKU test không có ngày kết thúc sẽ biến thành dead stock. Trước khi nhập phải biết ngưỡng sell-through, thời hạn test và hành động nếu không đạt.
Nếu sau 14 ngày bán dưới 30% lô test và không attach basket, khóa reorder và markdown/return.
Biến thể nhiều không đồng nghĩa lựa chọn tốt
Quá nhiều size, vị, pack làm demand bị chia nhỏ, kệ rối, nhân viên refill khó và tồn kho phình.
Giữ 4 vị nước bán chắc tốt hơn 12 vị khiến mỗi vị quay chậm và thường xuyên lệch tồn.
Không delist SKU chiến lược chỉ vì margin thấp
Một số SKU giữ niềm tin giá, kéo khách hoặc hoàn thiện mission mua. Cắt sai sẽ làm khách thấy cửa hàng không đáng tin.
Nước suối hoặc mì phổ thông có thể margin mỏng nhưng thiếu sẽ làm khách không quay lại.
Inventory control
Aging, Markdown, Shrinkage Và Shelf Productivity
Inventory aging
Theo dõi hàng nằm bao lâu theo bucket 0-7, 8-14, 15-30, 31-60, 60+ ngày hoặc theo shelf life. Aging là tín hiệu cash bị khóa.
Hàng 60+ ngày không phải 'vẫn còn tài sản'; nó là tiền chết cần markdown, bundle, return hoặc delist.
Safety stock theo độ biến động
Safety stock không phải một số cố định. SKU demand biến động cao, supplier lead time không ổn hoặc SKU core cần safety cao hơn.
Nước lạnh mùa nóng cần safety stock cao hơn ngày thường; SKU test không nên có safety stock lớn.
Markdown ladder
Markdown phải có bậc theo ngày còn lại và tốc độ bán, không đợi sát date mới xả. Markdown là công cụ cứu cash, không phải thất bại.
Còn 10 ngày giảm nhẹ/bundle, còn 5 ngày đẩy mạnh, còn 2 ngày quyết định return/hủy theo quy định.
Shrinkage control
Shrinkage gồm mất cắp, hư hỏng, lỗi nhận hàng, sai đơn vị, hết date và chênh kiểm kê. Không log theo nguyên nhân thì không sửa được.
Chênh tồn sữa có thể do nhân viên bán sai barcode, không phải do mất cắp.
Shelf productivity
Kệ là tài sản. SKU chiếm nhiều facing phải tạo gross profit, tăng basket hoặc giữ vai trò chiến lược rõ.
Một SKU chiếm 4 facing nhưng bán chậm cần giảm facing trước khi delist để test lại.
Stockout impact
Stockout không chỉ mất doanh thu hôm đó. Với trust item, nó làm khách đổi thói quen mua sang nơi khác.
Hết nước lạnh 3 tối liên tiếp trong mùa nóng có thể làm khách không còn xem cửa hàng là điểm mua tiện lợi.
Retail chain procurement
Khi Scale Nhiều Cửa Hàng, Procurement Trở Thành Lợi Thế Cốt Lõi
Direct Store Delivery
Supplier giao thẳng từng cửa hàng giúp đơn giản lúc ít điểm, nhưng dễ loạn lịch giao, invoice, giá và fill rate khi số cửa hàng tăng.
3 store còn chịu được DSD; 12 store mà mỗi supplier giao giờ khác nhau sẽ làm quản lý nhận hàng và đối soát rất nặng.
Centralized Procurement
Mua tập trung giúp chuẩn hóa giá, terms, master SKU và supplier scorecard. Nhưng cửa hàng vẫn cần local assortment theo demand địa phương.
Giá và supplier đàm phán tập trung; depth và SKU test có thể điều chỉnh theo store cluster.
Warehouse vs cross-dock
Kho trung tâm chỉ đáng làm khi lợi ích mua hàng, fill rate và kiểm soát tồn lớn hơn chi phí kho, nhân sự, hao hụt và vốn nằm thêm một tầng.
Hàng quay nhanh, bulky hoặc supplier yếu có thể hợp cross-dock; hàng date ngắn cần cực kỳ cẩn trọng nếu qua kho.
Supplier concentration risk
Scale làm sức mua tăng nhưng cũng làm rủi ro phụ thuộc tăng. Một supplier lỗi có thể làm nhiều cửa hàng trống kệ cùng lúc.
Nếu 70% đồ uống lạnh phụ thuộc một nhà phân phối, cần backup route trước mùa nóng.
Rebate governance
Rebate và trade promotion là lợi thế chain, nhưng chỉ tốt nếu không làm méo danh mục, ép nhập dư hoặc chiếm kệ của SKU tốt hơn.
Supplier trả tiền đầu kệ nhưng SKU sell-through thấp thì cửa hàng đang bán kệ, không bán hàng.
Private label potential
Private label có thể tăng margin và khác biệt hóa, nhưng chỉ nên làm khi có volume, quality control, packaging, compliance và demand ổn định.
Không làm nhãn riêng chỉ vì margin đẹp trên giấy nếu chưa kiểm soát chất lượng và tốc độ quay.
Procurement traps
Những Bẫy Mua Hàng Làm Cửa Hàng Chết Cash
MOQ trap
Tình huống: Supplier yêu cầu nhập theo thùng/case lớn để được giá tốt. Buyer thấy margin đẹp và nhập đủ case dù store chỉ bán vài đơn vị/ngày.
Thiệt hại: Days of supply phình, cash bị khóa, date risk tăng, kệ bị chiếm và OTB cho SKU core bị bóp.
Cách xử lý: Đàm phán split case, mixed case, giao nhiều lần, hoặc mua qua distributor dù cost cao hơn. Tính cost of capital và markdown risk trước khi nhận MOQ.
Rebate làm méo danh mục
Tình huống: Supplier trả rebate nếu đạt volume tháng, khiến cửa hàng đẩy thêm hàng chậm vào cuối kỳ.
Thiệt hại: P&L tháng nhìn có rebate nhưng inventory aging, markdown và stockout nhóm tốt tăng.
Cách xử lý: Chỉ nhận rebate khi sell-through và GMROI vẫn đạt. Tách rebate earned từ rebate làm tăng tồn.
Payment cycle bóp cashflow
Tình huống: Store trả supplier trong 7 ngày nhưng hàng quay 45 ngày. Doanh thu tăng nhưng cash giảm.
Thiệt hại: Working capital âm: càng bán rộng càng thiếu tiền nhập top SKU.
Cách xử lý: Đàm phán credit term theo inventory days, giảm depth, đổi supplier hoặc chỉ giữ SKU nếu margin đủ bù cash cycle.
Centralized buying bỏ qua local demand
Tình huống: HQ ép cùng danh mục cho mọi store để dễ mua, nhưng store trường học, dân cư và văn phòng có mission khác nhau.
Thiệt hại: Store có hàng đúng spreadsheet nhưng sai khách, tạo dead stock và stockout SKU địa phương cần.
Cách xử lý: Tách core chain assortment với local flex assortment và review theo cluster.
Retail math
Công Thức Và Ví Dụ Tính
SKU Margin
SKU Margin = (Selling Price - Cost) / Selling PriceSo sánh phần trăm lãi gộp của SKU.
(12.000 - 9.000) / 12.000 = 25%.Gross Profit
Gross Profit = Units Sold x (Selling Price - Cost)Đo tiền lãi gộp thật, không chỉ margin phần trăm.
300 chai x 2.000 = 600.000 VND.Sell-through Rate
Sell-through = Units Sold / Units ReceivedĐo hàng nhập về có bán được trong kỳ hay không.
80 bán / 100 nhập = 80%.Reorder Point
Reorder Point = Average Daily Sales x Lead Time + Safety StockBiết khi nào cần đặt hàng lại.
8 sp/ngày x 3 ngày + 10 safety = 34 sp.Days Of Supply
Days Of Supply = On-hand Quantity / Average Daily SalesĐo tồn hiện tại đủ bán bao nhiêu ngày.
60 sp / 10 sp/ngày = 6 ngày.Inventory Turnover
Inventory Turnover = COGS / Average Inventory CostĐo tốc độ vốn tồn kho quay thành giá vốn bán ra.
150.000.000 / 50.000.000 = 3 vòng/tháng.Inventory Aging Share
Aging Share = Inventory Value Over Threshold / Total Inventory ValueĐo bao nhiêu vốn đang nằm trong hàng tồn lâu.
18.000.000 tồn 45+ ngày / 90.000.000 tồn = 20%.GMROI
GMROI = Gross Profit / Average Inventory CostĐo hiệu quả vốn tồn kho.
12.000.000 / 30.000.000 = 0,4 lần/tháng.Open-to-Buy
OTB = Target Ending Inventory + Forecast Sales - Current Inventory - On-order InventoryGiới hạn ngân sách nhập thêm.
80 triệu + 60 triệu - 90 triệu - 20 triệu = 30 triệu.Supplier Fill Rate
Fill Rate = Delivered Quantity / Ordered QuantityĐo supplier giao đủ hay không.
90 giao / 100 đặt = 90%.Supplier OTIF
OTIF = Orders Delivered On Time And In Full / Total OrdersĐo supplier giao đúng ngày và đủ hàng.
18 đơn đúng và đủ / 20 đơn = 90%.Supplier Concentration
Supplier Concentration = Purchases From Top Supplier / Total PurchasesĐo rủi ro phụ thuộc vào một supplier.
120.000.000 / 200.000.000 = 60%.Stockout Lost Sales
Lost Sales = Avg Units Sold per Hour x Stockout Hours x Gross Profit per UnitƯớc tính lãi gộp mất do hết hàng.
6 sp/giờ x 5 giờ x 2.000 = 60.000 VND lãi gộp mất.Markdown Recovery
Recovery Rate = Markdown Sales Value / At-risk Inventory CostĐo markdown cứu được bao nhiêu vốn khỏi hàng cận date/chậm quay.
3.000.000 bán xả / 4.500.000 cost hàng rủi ro = 67%.Expiry Waste Rate
Expiry Waste Rate = Expired Inventory Value / SalesĐo hủy hàng do date đang ăn doanh thu/lợi nhuận thế nào.
900.000 hủy / 90.000.000 sales = 1%.Dashboard SKU và Supplier
KPI Cần Theo Dõi
Master data
Trước khai trương và mỗi lần thêm SKUKhông cho SKU lên kệ khi dữ liệu chưa sạch.
100% SKU có barcode, cost, price, unit, supplier, MOQ, lead time, role và status.Tránh báo cáo margin sai.
Đối soát cost theo invoice và update giá trước khi bán.Tránh tồn âm và reorder sai.
Test SKU bán lẻ nhưng nhập thùng/lốc trước ngày mở.Assortment health
Hằng tuầnBiết SKU nào bán thật.
SKU test không đạt ngưỡng phải reduce, replace hoặc delist.Đo vốn tồn kho tạo lãi gộp thế nào.
Giảm depth hoặc facing của nhóm khóa vốn.Biết vốn quay nhanh hay chậm theo category.
Nếu turnover giảm, kiểm SKU chậm, MOQ, OTB và markdown.Bắt tiền chết trước khi thành hủy hàng.
Bucket 30/45/60+ ngày phải có owner và action.Giữ niềm tin khách với SKU core.
Điều chỉnh reorder point, safety stock hoặc backup supplier.Bắt lỗi danh mục sớm.
Review 7/14/30 ngày, không để SKU test thành hàng tồn dài hạn.Đo margin mất vì hủy, mất hàng, hỏng và xả date.
Tách nguyên nhân: forecast sai, FEFO yếu, supplier giao date ngắn hay theft.Ngăn buyer nhập vượt ngân sách tồn kho.
PO vượt open-to-buy phải có phê duyệt và lý do rõ.Supplier performance
Theo đơn và theo thángĐo supplier giao đủ.
Dưới ngưỡng với SKU core thì kích hoạt backup hoặc đổi supplier.Đo giao đúng ngày và đủ hàng.
Tách lỗi giao trễ khỏi lỗi cửa hàng đặt sai.Đo độ ổn định để set safety stock.
Supplier biến động cao phải giữ tồn cao hơn hoặc thay nguồn.Không để hàng lỗi và credit treo.
Theo dõi credit note, đổi trả, bù hàng và ngày đóng.Đo rủi ro phụ thuộc khi scale.
Nếu một supplier chiếm tỷ trọng cao ở category sống còn, cần backup và escalation path.Đảm bảo kỳ trả supplier không bóp cashflow.
So credit days với inventory days; SKU quay chậm không nên trả quá sớm.Thực hành hình dung
Phòng Điều Khiển Danh Mục
Danh mục không được quản bằng cảm giác. Nó phải được quản bằng role, vốn, tốc độ quay và độ tin cậy supplier.
Dashboard tối thiểu phải cho thấy master SKU, category role, open-to-buy, sell-through, GMROI, stockout, expiry risk, supplier OTIF và hành động reorder/reduce/delist tuần này.
Thực tế
Tình Huống Thực Tế
Chiết Khấu 5% Nhưng Chết Vốn
Supplier chào snack mới giảm 5% nếu nhập 12 thùng. Founder nhập sâu vì thấy margin đẹp.
Sell-through sau 14 ngày thấp, nhiều vị không chạy, kệ bị chiếm, cash không đủ nhập thêm nước và mì đang bán tốt.
Chiết khấu thấp hơn chi phí vốn bị khóa và cơ hội mất sales ở SKU core.
Sell-through, GMROI, days of supply, stockout top SKU.
Dừng reorder, markdown có kiểm soát, chỉ giữ 2 vị chạy nhất và đàm phán MOQ nhỏ hơn.
Giải phóng vốn, giảm dead stock và đưa tiền về SKU quay nhanh.
Supplier Rẻ Nhưng Giao Không Đủ
Supplier A rẻ hơn 2% cho nước và sữa nhưng thường giao thiếu vào cuối tuần.
Stockout top SKU tăng đúng ngày peak, khách hỏi hàng quen nhưng kệ trống.
Giá nhập rẻ không bù được doanh thu mất và niềm tin khách giảm.
Fill rate, OTIF, stockout hours, lost sales estimate.
Chuyển SKU core sang supplier B ổn định hơn, giữ supplier A cho SKU không sống còn.
On-shelf availability tốt hơn, repeat ổn định dù margin phần trăm thấp hơn một chút.
Master SKU Sai Làm Dashboard Sai
Một SKU nhập theo lốc nhưng POS bán theo chai, quy đổi không đúng nên tồn âm và reorder thừa.
Nhân viên thấy kệ còn hàng nhưng hệ thống báo âm; gross margin SKU biến động bất thường.
Lỗi dữ liệu gốc khiến tồn kho, cost, reorder và margin đều sai.
Unit conversion accuracy, inventory variance, margin variance.
Khóa thêm SKU mới trong 48 giờ, clean master data, test quy đổi case pack và audit top 100 SKU.
Dashboard đáng tin hơn, reorder bớt sai và nhân viên không phải chữa cháy bằng trí nhớ.
Danh Mục Rộng Nhưng Không Có Depth
Cửa hàng mở 700 SKU để nhìn đầy, nhưng mỗi SKU giữ rất mỏng. SKU bán chạy hết liên tục.
Khách thấy nhiều món lạ nhưng không có món quen. Stockout core SKU xảy ra hằng ngày.
Breadth quá rộng làm mất depth ở SKU có demand thật. Cửa hàng nhìn đầy nhưng không đáng tin.
Stockout top SKU, SKU productivity, sales mix, customer complaints.
Cắt long tail, tăng depth cho core và trust item, chỉ giữ test SKU trong ngân sách riêng.
Khách quay lại tốt hơn và doanh thu core ổn định.
Doanh Thu Tăng Nhưng Tồn Kho Chết
Cửa hàng chạy promotion và mở thêm nhiều SKU đồ uống mới. Doanh thu tháng tăng, nhưng tồn cuối kỳ tăng nhanh hơn sales.
Inventory aging 45+ ngày tăng, OTB âm, top SKU thỉnh thoảng stockout vì cash bị khóa ở hàng promotion còn dư.
Tăng trưởng được mua bằng tồn kho. P&L nhìn vui nhưng cashflow yếu và buying budget bị bóp.
Inventory aging, OTB adherence, turnover, GMROI, stockout top SKU.
Dừng SKU promotion yếu, markdown theo ladder, khóa PO mới ngoài OTB và chuyển vốn về core SKU.
Cash quay lại nhanh hơn, stockout giảm và promotion sau đó phải có exit plan.
Mùa Tết Thành Dead Stock
Buyer nhập sâu giỏ quà và bánh Tết vì supplier cho rebate cao, nhưng location có khách mua nhỏ lẻ nhiều hơn mua quà.
Sau cao điểm, hàng seasonal còn nhiều, date không dài, kệ bị chiếm và supplier không nhận trả.
Seasonal inventory không có exit plan. Rebate che rủi ro sell-through và markdown.
Seasonal sell-through, aging, markdown recovery, return terms.
Xả theo markdown ladder sớm, bundle với SKU core, rút kinh nghiệm đặt seasonal cap cho năm sau.
Giảm hủy hàng và tạo rule seasonal: mua theo phase, không nhập một lần quá sâu.
Scale 5 Store Nhưng Procurement Chưa Scale
Chuỗi mở nhanh từ 1 lên 5 cửa hàng nhưng vẫn để từng store tự đặt với supplier, mỗi nơi một giá và một lịch giao.
Cùng SKU có nhiều cost, invoice khó đối soát, store này stockout trong khi store khác dư hàng, supplier không biết ưu tiên đâu.
Procurement chưa được chuẩn hóa. Scale làm lỗi master data, supplier terms và replenishment nhân lên.
Cost variance, supplier OTIF by store, inter-store stock imbalance, invoice accuracy.
Tạo centralized vendor master, price list, PO rule, store cluster assortment và dashboard supplier theo toàn chuỗi.
Giảm chênh giá, giảm stockout chéo và tạo nền để đàm phán rebate thật.
Cảnh báo
Lỗi SKU Và Supplier Thường Gặp
Mở quá nhiều SKU
Vì sao nguy hiểm: Nhiều SKU làm kệ nhìn đầy nhưng chia nhỏ vốn, tăng lỗi master data, tăng expiry risk và làm nhân viên khó refill.
Cách sửa: Bắt đầu từ mission chính và category role. Mở rộng bằng POS, không bằng cảm giác.
Nhập vì supplier push
Vì sao nguy hiểm: Supplier tối ưu sell-in của họ, không tối ưu cashflow của cửa hàng.
Cách sửa: Mỗi SKU supplier đề xuất phải qua role, margin, sell-through, MOQ, date và open-to-buy.
Chỉ nhìn margin phần trăm
Vì sao nguy hiểm: Margin cao nhưng quay chậm, hủy date hoặc tốn kệ vẫn có thể xấu hơn margin thấp nhưng quay nhanh.
Cách sửa: Dùng gross profit, GMROI, inventory days và shrink/expiry cùng margin.
Không có lifecycle status
Vì sao nguy hiểm: SKU test dễ bị reorder như SKU core và trở thành dead stock.
Cách sửa: Gắn status active, test, seasonal, blocked reorder, exit và rule mua hàng cho từng status.
Không kiểm hạn dùng từ ngày đầu
Vì sao nguy hiểm: Date ngắn làm margin biến mất qua hủy hàng, markdown và mất niềm tin khách.
Cách sửa: FEFO, shelf-life-on-delivery, near-expiry alert và return term phải có từ đầu.
Không có backup supplier cho SKU core
Vì sao nguy hiểm: Supplier giao thiếu làm cửa hàng hết hàng chủ lực dù nhu cầu đang tốt.
Cách sửa: Top SKU phải có backup source hoặc emergency replenishment rule.
Không quản inventory aging
Vì sao nguy hiểm: Hàng tồn lâu nhìn vẫn là tài sản trên giấy nhưng thực tế là cash bị khóa, sắp markdown hoặc sắp hủy.
Cách sửa: Tạo aging bucket và bắt buộc action cho hàng 30/45/60+ ngày tùy category.
Không khớp payment cycle với inventory cycle
Vì sao nguy hiểm: Trả supplier trước khi hàng quay thành tiền làm doanh thu tăng nhưng cash giảm.
Cách sửa: So credit days với inventory days và dùng điều khoản công nợ như một phần của quyết định nhập.
Scale procurement bằng cách copy store đầu
Vì sao nguy hiểm: Mỗi store có local demand khác nhau. Copy toàn bộ danh mục làm store mới dư hàng sai và thiếu hàng đúng.
Cách sửa: Tách core assortment dùng chung với local flex assortment theo store cluster.
Không nên bỏ qua
Red Flags Trước Khi Nhập Hàng
Thực hành
Bài Tập Áp Dụng 7 Ngày
Liệt kê 5-8 customer mission chính của location và daypart.
Thiết kế category role và ngân sách tồn kho mở bán theo từng role.
Tạo master SKU template với identity, commercial, inventory, supplier và lifecycle fields.
Chọn 100-200 SKU mở bán đầu tiên, gắn role core/test/seasonal/impulse/exit candidate.
Chấm supplier scorecard: giá, MOQ, case pack, fill rate, OTIF, công nợ, đổi trả, shelf life.
Tính reorder point, safety stock, open-to-buy, inventory aging và rule FEFO/markdown cho top SKU.
Viết procurement workflow: forecast, PO, receiving, invoice, payment, reorder, reduce, replace, delist và supplier escalation.
Triển khai